hưởng hưởng hưởng  / 【to make noise; sound】*
Frequency #1622
Grade4
Strokes20
Radical ⾳ [180.11]
IDS ⿱鄉音
[+]
Unicode: U+97FF -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 4hưởng hưởng  【to make noise; sound】*


Grade 3ảnh hưởng ảnh hưởng  to influence; influence, effect, impact


Grade 0âm hưởng âm hưởng  sonority, harmony, music


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese hướng
Cantonese hoeng2
Hangul
HanyuPinlu xiǎng(798)
HanyuPinyin 74498.100:xiǎng
JapaneseKun HIBIKU HIBIKI
JapaneseOn KYOU
Korean HYANG
Mandarin xiǎng
Tang *xiɑ̌ng
XHC1983 1259.011:xiǎng
Definition (Chinese) make sound, make noise; sound

Occurrences of

ảnh hưởng1


1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914