hạn hạn hạn  / limit; term
Frequency #1575
Grade4
Strokes9
Radical ⾩ [170.6]
IDS ⿰阝艮
Unicode: U+9650 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 4hạn hạn  limit; term


Grade 4giới hạn giới hạn  limit; term; bound


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese hạn
Cantonese haan6
Hangul
HanyuPinlu xiàn(240)
HanyuPinyin 64128.060:xiàn,wěn
JapaneseKun KAGIRU KAGIRI
JapaneseOn GEN KAN
Korean HAN
Mandarin xiàn
Tang *hɛ̌n
XHC1983 1252.020:xiàn
Definition (Chinese) boundary, limit, line

Occurrences of

hạn một tháng1

𠬠𣎃
1 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940