ngữ ngữ ngữ  / 【language】*
Frequency #1867
Grade4
Strokes14
Radical ⾔ [149.7]
IDS ⿰言吾
Unicode: U+8A9E -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 4ngữ ngữ  【language】*


Grade 4ngôn ngữ ngôn ngữ  language


Grade 0quốc ngữ quốc ngữ  national language; national script


Grade 0tục ngữ tục ngữ  proverb, common saying


Grade 0ngữ hệ ngữ hệ  family of languages


Grade 0luận ngữ luận ngữ  the Analects (of Confucius)


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese ngữ
Cantonese jyu5 jyu6
Hangul
HanyuPinlu yǔ(261)
HanyuPinyin 63974.090:yǔ,yù
JapaneseKun KATARU KOTOBA TSUGERU
JapaneseOn GO GYO
Korean E
Mandarin
Tang *ngiǔ ngiù
Definition (Chinese) language, words; saying, expression

Occurrences of

quốc ngữ1


1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870