thuật thuật thuật  / art, technique
Frequency #386
Grade2
Strokes11
Radical ⾏ [144.5]
IDS ⿲彳术亍
[+]
Common Form:
Unicode: U+8853 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2thuật thuật  art, technique


Grade 2nghệ thuật nghệ thuật  art


Grade 0kiếm thuật kiếm thuật  swordsmanship, fencing


Grade 0mỹ thuật mỹ thuật  fine arts


Community Contributions

Grade 0kỹ thuật kỹ thuật  technology
edit

Grade 0khoa học kỹ thuật khoa học kỹ thuật  science and technology
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thuật
Cantonese seot6
Hangul
HanyuPinyin 20826.130:shù
JapaneseKun MICHI SUBE WAZA
JapaneseOn JUTSU
Korean SWUL
Mandarin shù
Tang jhuit
XHC1983 1070.011:shù
Definition (Chinese) art, skill, special feat; method, technique