nghiên nghiên nghiên  / 【study, research】*
Frequency #344
Gradeother
Strokes9
Radical ⽯ [112.4]
IDS ⿰石开
Unicode: U+7814 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 0nghiên nghiên  【study, research】*


Grade 2nghiên cứu nghiên cứu  to study; to examine


Grade 0nghiên cứu sinh nghiên cứu sinh  post-graduate


Grade 0viện nghiên cứu viện nghiên cứu  research institute


Grade 0trung tâm nghiên cứu trung tâm nghiên cứu  research center


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese khăn nghiên
Cantonese jin4 jin6 ngaan4
HanyuPinlu yán(1242)
HanyuPinyin 42418.140:yán,yàn,xíng
JapaneseKun TOGU MIGAKU
JapaneseOn KEN
Korean YEN
Mandarin yán
XHC1983 1325.030:yán 1333.010:yàn
Definition (Chinese) grind, rub; study, research