vương vương vương  / 【king, ruler; royal】*
Frequency #611
Grade3
Strokes4
Radical ⽟ [96.0]
IDS ⿱一土
Unicode: U+738B -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3vương vương  【king, ruler; royal】*


Grade 0vương quốc anh vương quốc anh  Kingdom of England


Grade 0𣋀sao thiên vương sao thiên vương  Uranus


Grade 0𣋀sao hải vương sao hải vương  Neptune


Community Contributions

Grade 0Diêm Vương Tinh Diêm Vương Tinh  Pluto
edit

Grade 0𣋀sao Điêm vương sao Điêm vương  Pluto
edit

Grade 0Vương quốc Đan Mạch Vương quốc Đan Mạch  Kingdom of Denmark
edit

Grade 0西Vương Quốc Tây Ban Nha Vương Quốc Tây Ban Nha  Kingdom of Spain
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese vương
Cantonese wong4 wong6
Hangul
HanyuPinlu wáng(278)
HanyuPinyin 21099.100:wáng,wàng,yù
JapaneseKun KIMI
JapaneseOn OU
Korean WANG
Mandarin wáng
Tang *hiuɑng hiuɑ̀ng
XHC1983 1187.040:wáng 1190.010:wàng
Definition (Chinese) king, ruler; royal; surname