doanh doanh doanh  / 【to manage; barracks, casern, encampment】*
Frequency #2299
Grade4
Strokes17
Radical ⽕ [86.13]
IDS ⿱𤇾呂
[+]
Common Form:
Unicode: U+71DF -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 4doanh doanh  【to manage; barracks, casern, encampment】*


Grade 4kinh doanh kinh doanh  to carry on, to run (a business)


Grade 4doanh nghiệp doanh nghiệp  trade, business


Grade 0hợp doanh hợp doanh  to share a venture, to joint-venture, to cooperate


Grade 0quốc doanh quốc doanh  state-run, state-managed


Grade 0đại doanh đại doanh  headquarters, head office


Grade 0bản doanh bản doanh  headquarters, head office


Grade 0doanh số doanh số  turnover


Grade 0liên doanh liên doanh  joint venture


Grade 0đại bản doanh đại bản doanh  headquarters, head office


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese jing4
Hangul
HanyuPinlu yíng(331)
HanyuPinyin 32237.050:yíng,cuō
JapaneseKun ITONAMU
JapaneseOn EI
Korean YENG HYENG
Mandarin yíng
Tang *iuɛng iuɛng
XHC1983 1386.081:yíng
Definition (Chinese) encampment, barracks; manage