sài sài sài (also: thầy)
Frequency #485
Grade3
Strokes9
Radical ⽊ [75.5]
IDS ⿱此木
[+]
Unicode: U+67F4 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Community Contributions

Grade 0Sài Gòn Sài Gòn  Saigon
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese sài
Cantonese caai4
Hangul
HanyuPinlu chái(156)
HanyuPinyin 21197.110:chái,cī,zhài,zì
JapaneseKun SHIBA
JapaneseOn SAI SHI
Korean SI CHAY
Mandarin chái
Tang *jrhɛi
XHC1983 0116.020:chái
Definition (Chinese) firewood, faggots, fuel

Occurrences of

gần thầy gần bạn1

𧵆𧵆

𧵆𧵆
thầy2




thầy cứ ra2

𦋦

𦋦
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940