chờ chờ chờ (also: từ)
to wait
Frequency #728
Grade3
Strokes10
Radical ⼻ [60.7]
IDS ⿰彳余
Unicode: U+5F90 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3chờ chờ  to wait


Grade 0chờ xem chờ xem  to wait and see


Grade 0từ từ từ từ  slowly


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chờ
Cantonese ceoi4
Hangul
HanyuPinlu xú(26)
HanyuPinyin 20825.140:xú
JapaneseKun OMOMURO
JapaneseOn JO
Korean SE
Mandarin
Tang *ziu
XHC1983 1301.070:xú
Definition (Chinese) slowly, quietly, calmly; composed, dignified

Occurrences of

hồi sáu giờ sáng1


𦒹𤎜
1 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925