/
Frequency -
Gradeother
Strokesunknown
Radical
IDS 丿
Unicode: U+4E3F - 丿  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese phết
Cantonese pit3
HanyuPinyin 10031.020:piě,yì
JapaneseKun MOTORU
JapaneseOn HETSU HECHI YOU
Korean PYEL
Mandarin piě
Definition (Chinese) line; KangXi radical 4

Occurrences of 丿

một phút1

𠬠丿
bảy giờ ba mươi phút2

𦉱𣉹𠀧𨑮丿

𦉱𣇞𠀧𨑮丿
1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
2 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925