uống uống uống  / to drink
Frequency #651
Grade3
Strokes7
Radical ⼝ [30.4]
IDS ⿰口王
Unicode: U+3575 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3uống uống  to drink


Grade 4ăn uống ăn uống  to eat and drink; food intake


Grade 0nước uống nước uống  drinking water


Grade 0đồ uống đồ uống  beverage, drink


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese uống
Cantonese gwok3
HanyuPinyin 10584.140:guó
Mandarin guó

Occurrences of

miệng ăn miệng uống1

𠰘𠰘
ăn cơm uống nước2


1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909