bây bây bây  / 【this, that】*
Frequency #444
Gradeother
Strokes16
Radical ⽇ [72.12]
IDS ⿰日悲
Common Form:
Unicode: U+232BE - 𣊾  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 0𣊾bây bây  【this, that】*


Grade 3𣊾𣇞bây giờ bây giờ  now, right now; nowadays


Grade 0𣊾bây nhiêu bây nhiêu  that much, that many


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese bây

Occurrences of 𣊾

bây giờ anh lại mừng em1

𣇞𢜠
bây giờ2


𣇞
đến bây giờ2


𦤾𣇞
chúng bây3




chúng bây3




chúng bây3




1 Trống quân tân truyện, 1909
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940