nghĩ  –  to think
Frequency #249
Grade2
Strokes17
Radical ⼼ [61.13]
IPA [ ŋi˧ˀ˥ ] north   [ ŋi˩˥ ] south
IDS ⿰忄義
Common Form: 𢪀
Unicode: U+228C2 - 𢣂  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY

As seen in Click on a character to navigate


Grade 2𢣂nghĩ nghĩ  to think


Grade 0𢣂𫥨nghĩ ra nghĩ ra  to recall; to think sth. out


Grade 0𢣂nghĩ lại nghĩ lại  to reconsider, to change one's mind, to have second thoughts


Grade 0𢣂ý nghĩ ý nghĩ  thought, idea


Grade 0𢣂cảm nghĩ cảm nghĩ  feelings, impressions, sentiment


Grade 0𢣂nghĩ bụng nghĩ bụng  to think to oneself


Grade 0𧁷𢣂khó nghĩ khó nghĩ  to be at a loss


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese nghĩ

Occurrences of 𢣂

nghĩ đến1

𢪀𦤾
nghĩ2

𢪀
nghĩ bụng2

𢪀

𢣂
1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
2 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940