Search Results for "thức"


U+5F0F: - thức - [type, style; system, formula]
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
Grade 3

Examples

式
thức - 【type, style; system, formula】* Grade 3
式
thức - awake Grade 3
正式
chính thức - official Grade 4
形式
hình thức - form Grade 4
打式
đánh thức - to wake (someone) Grade 0
方式
phương thức - procedure, method Grade 0
公式
công thức - formula Grade 0
式咹
thức ăn - food Grade 0


Results From Unicode.org

式 U+5F0F: - thức
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
恜 U+605C: - thức
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
𠲧 U+20CA7: 𠲧 - thức
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
𥅞 U+2515E: 𥅞 - thức
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY