Search Results for "im"


如
như - as; like; alike; similar to Grade 1
時
thì - 【time; era, period】* Grade 1
同
đồng - same; similar; Dong (Vietnamese currency unit) Grade 1
期
kỳ - 【period, time, age】* Grade 2
影
ảnh - image, photo Grade 2
𣅶
lúc - moment, time Grade 2
吝
lần - time, times Grade 2
時間
thời gian - time Grade 2
曠
khoảng - about, circa; space, distance, interval; period (time) Grade 2
𣇞
giờ - time Grade 2
身
thân - body; trunk; intimate, close Grade 2
空體
không thể - impossible; unable, incapable Grade 2
务
mùa - season; time; tide Grade 2
班
ban - time, shift Grade 2
𥹰
lâu - long, long time, long while Grade 2
朝
chiều - direction; dimension, side Grade 3
𣇜
buổi - time of day; time, period, duration; working shift Grade 3
徊
hồi - time, period; when, at (some time) Grade 3
關重
quan trọng - important Grade 3
界
giới - limit; world; society Grade 3
𩃳
bóng - shadow; reflection (of an image) Grade 3
𠓀欺
trước khi - before (at an earlier time) Grade 3
犯
phạm - to violate, to offend, to commit (a crime) Grade 3
𪝳
hắn - he; him (derogatory) Grade 3
𠁀𤯩
đời sống - life, lifetime, living Grade 3
影響
ảnh hưởng - to influence; influence, effect, impact Grade 3
情感
tình cảm - sentiment, affection, emotions Grade 3
公佈
công bố - to publish, to proclaim Grade 3
仙
tiên - fairy, immortal Grade 3
現代
hiện đại - contemporary, modern times Grade 3
楛
gỗ - wood, timber Grade 4
首將
thủ tướng - chief officer; prime minister Grade 4
入
nhập - to join, to enter; to import Grade 4
堆欺
đôi khi - sometimes, occasionally Grade 4
固欺
có khi - sometimes; perhaps, maybe Grade 4
限
hạn - limit; term Grade 4
分
phân - centimeter; to separate Grade 2
分别
phân biệt - to distinguish, to discern, to discriminate Grade 4
𠁦
trúng - exactly, correct; to hit, to impact Grade 2
動物
động vật - animal Grade 4
界限
giới hạn - limit; term; bound Grade 4
最多
tối đa - maximum, maximal Grade 4
最少
tối thiểu - minimum, minimal Grade 4
小學
tiểu học - primary education Grade 0
暫時
tạm thời - provisional; temporary; for the time being Grade 0
恨
hận - hatred; resentiment Grade 0
執行
chấp hành - to implement, to execute, to carry out Grade 0
時𣇞
thì giờ - time Grade 0
生物
sinh vật - creature, animate being Grade 0
氣候
khí hậu - climate Grade 0
在𡊲
tại chỗ - right away, immediately, on the spot Grade 0
班𣈜
ban ngày - during the day, in the daytime Grade 0
回生
hồi sinh - reanimate Grade 0
感想
cảm tưởng - impression Grade 0
犯人
phạm nhân - culprit, criminal (person) Grade 0
舉人
cử nhân - bachelor, imperial examination graduate Grade 0
急時
cấp thời - at once, immediately Grade 0
簡體
giản thể - simplified Grade 0
内在
nội tại - immanent, inherent, innate, intrinsic Grade 0
𠇍欺
mấy khi - rarely, seldom, few times Grade 0
勤要
cần yếu - indispensable, essential, important Grade 0
要人
yếu nhân - very important person, (abbr. VIP) Grade 0
香料
hương liệu - spice, condiment Grade 0
時機
thời cơ - time, occasion, opportunity Grade 0
感𢣂
cảm nghĩ - feelings, impressions, sentiment Grade 0
近代
cận đại - modern (times) Grade 0
楛𣘃
gỗ cây - rough timber Grade 0
呌𡗶
kêu trời - to implore God, to beseech God, to pray for help Grade 0
曾丐
từng cái - one at a time, one by one, individually Grade 0
紙打𣛠
giấy đánh máy - typing paper, flimsy paper Grade 0
班迺
ban nãy - just a short time ago Grade 0
形影
hình ảnh - image, photo, photograph Grade 0
蹎𢬣
chân tay - limbs Grade 0
最後
tối hậu - final, last, ultimate Grade 0
最後書
tối hậu thư - ultimatum Grade 0
𡗉欺
nhiều khi - sometimes; often times Grade 0
𣈜务
ngày mùa - harvest time Grade 0
徊妬
hồi đó - then, back then, at that time Grade 0
徊𠸗
hồi xưa - in earlier times, in former times Grade 0
入口
nhập khẩu - to import Grade 0
入内
nhập nội - to introduce; to acclimatize, to naturalize Grade 0
吝頭先
lần đầu tiên - the (very) first time Grade 0
自𥹰
từ lâu - in a long time, long-since Grade 0
吝頭
lần đầu - the first time Grade 0