Search Results for "động"
動 U+52D5: - động - to move
Regular Form


Examples
Grade 3
動
động - to move
Grade 0
自動
tự động - automatic
Grade 0
打動
đánh động - to alert, to warn
Grade 0
動坦
động đất - earthquake, seism
Grade 0
動物
động vật - animal
Grade 0
動物學
động vật học - zoology
Grade 0
被動
bị động - passive
Grade 0
能動
năng động - dynamic
Grade 0
動詞
động từ - verb
Grade 0
助動詞
trợ động từ - auxiliary verb


Results From Unicode.org
動 U+52D5: - động
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT