điểm

điểm /  điểm  / point, mark, score
Frequency #301
Grade2
Strokes17
Radical ⿊ + 5


Unicode: U+9EDE -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?điểmđiểm điểm  point, mark, score


Grade ?quanđiểmquan điểm quan điểm  point of view


Grade ?địađiểmđịa điểm địa điểm  location, place, site


Grade ?đặcđiểmđặc điểm đặc điểm  characteristic, feature


Grade ?trangđiểmtrang điểm trang điểm  to beautify, to make up


Grade ?caođiểmcao điểm cao điểm  peak, height, highest level


Grade ?cứđiểmcứ điểm cứ điểm  entrenched fortification


Grade ?yếuđiểmyếu điểm yếu điểm  the essential point, the main point


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese điểm
Cantonese dim2
Hangul
HanyuPinlu diǎn(3816)
HanyuPinyin 74745.110:diǎn,zhān,duò
JapaneseKun BOCHI
JapaneseOn TEN
Korean CEM
Mandarin diǎn
Tang *děm
XHC1983 0240.071:diǎn
Definition (Chinese) dot, speck, spot; point, degree