thể

thể thể thể  / 【body】*
Frequency #821
Grade3
Strokes23
Radical ⾻ + 13
IDS ⿰骨豊
Common Form:
Unicode: U+9AD4 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3thể thể  【body】*


Grade 1có thể có thể  possibly, maybe; may, can
 có thể như vậy


Grade 2không thể không thể  impossible; unable, incapable


Grade 4cơ thể cơ thể  organism; (human) body


Grade 4vật thể vật thể  body, object


Grade 0thân thể thân thể  (human) body


Grade 0chủ thể chủ thể  main part, essential part; subject


Grade 0chính thể chính thể  conventional (character), traditional (character)
 chữ hán chính thể (hoặc là phồn thể)


Community Contributions

Grade 0giản thể giản thể  simplified
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thể
Cantonese tai2
Hangul
HanyuPinlu tǐ(1746)
HanyuPinyin 74419.030:tǐ,tī
JapaneseKun KARADA
JapaneseOn TEI TAI
Korean CHEY
Mandarin
Tang *těi
XHC1983 1127.011:tī 1129.031:tǐ
Definition (Chinese) body; group, class, body, unit