đọc

đọc đọc đọc (also: độc)
to read; 【to read; to pronounce】*
Frequency #181
Grade2
Strokes22
Radical ⾔ + 15
IDS ⿰言賣
[+]
Unicode: U+8B80 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2đọc đọc  to read


Grade 2độc độc  【to read; to pronounce】*


Grade 3độc giả độc giả  reader


Grade 0đọc sách đọc sách  to read a book


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese độc
Cantonese dau6 duk6
Hangul 독 두
HanyuPinlu dú(432)
HanyuPinyin 64029.010:dú,dòu
JapaneseKun YOMU
JapaneseOn TOKU TOU DOKU
Korean TOK TWU
Mandarin
Tang *dhuk
XHC1983 0263.081:dòu 0266.021:dú
Definition (Chinese) read, study; pronounce