kết

kết kết kết  / to tie, to knot
Frequency #838
Grade3
Strokes12
Radical ⽷ + 6
IDS ⿰糹吉
[+]
Unicode: U+7D50 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3kết kết  to tie, to knot


Grade 3kết quả kết quả  result


Grade 4kết hợp kết hợp  to combine, to coordinate


Grade 0tổng kết tổng kết  to sum up, to conclude; summary


Grade 0kết duyên kết duyên  to join in wedlock, to tie a knot


Grade 0liên kết liên kết  to link, to connect


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese kết
Cantonese git3 lit3
Hangul
HanyuPinlu jié(1419) jiē(91)
HanyuPinyin 53390.030:jié,jì,jiē
JapaneseKun MUSUBU YUU MUSUBI
JapaneseOn KETSU KEI
Korean KYEL
Mandarin jié
Tang *get
Definition (Chinese) knot, tie; join, connect