giấy

giấy /  giấy  / paper
Frequency647
Grade3
Strokes10
Radical ⽷ + 4


Unicode: U+7D19 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3giấygiấy giấy  paper


Grade ?baogiấybao giấy bao giấy  paper bag


Grade ?làmgiấylàm giấy làm giấy  to certify sth. in writing


Grade ?bàngiấybàn giấy bàn giấy  office, secretariat; desk, writing table


Grade ?giấyingiấy in giấy in  printing paper


Grade ?giấybáogiấy báo giấy báo  newsprint


Grade ?giấyảnhgiấy ảnh giấy ảnh  photographic paper


Grade ?giấybạcgiấy bạc giấy bạc  banknote, paper money


Grade ?tiềngiấytiền giấy tiền giấy  banknote, paper money


Grade ?giấyđánh𣛠máygiấy đánh máy giấy đánh máy  typing paper, flimsy paper


Grade ?giấyviếtthưgiấy viết thư giấy viết thư  letter paper


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chỉ vdict.com
Cantonese zi2
JapaneseOn SHI
Korean CI
Mandarin ZHI3
Definition (Chinese) paper