cơm

cơm cơm cơm  / (cooked) rice
Frequency #937
Grade3
Strokes11
Radical ⽶ + 5
IDS ⿰米甘
Unicode: U+7C93 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3cơm cơm  (cooked) rice


Grade 0ăn cơm ăn cơm  to eat a meal


Grade 0cơm tấm cơm tấm  broken rice with meat and vegetables (dish)


Grade 0cơm đen cơm đen  opium (colloquial)


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

HanyuPinyin 53144.060:gān
Mandarin gān

Occurrences of

cơm ăn1


ăn cơm uống nước2


cám3



𥽇
khăn gói cơm3

𢶒
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940