giới

giới /  giới  / limit; world; society
Frequency1985
Grade4
Strokes9
Radical ⽥ + 4


Unicode: U+754C -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3thếgiớithế giới thế giới  world


Grade 4giớigiới giới  limit; world; society


Grade ?hạgiớihạ giới hạ giới  this world


Grade ?giápgiớigiáp giới giáp giới  to share the same border, to border


Grade ?giớihạngiới hạn giới hạn  limit; term; bound


Community Contributions

giớitínhgiới tính giới tính  gender
edit

TânThếGiớiTân Thế Giới Tân Thế Giới  the New World
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese giới vdict.com
Cantonese gaai3
JapaneseOn KAI
Korean KYEY
Mandarin JIE4
Definition (Chinese) boundary, limit; domain; society; the world

Occurrences of

thế giới1


1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914