giới

giới giới giới  / limit; world; society
Frequency #518
Grade3
Strokes9
Radical ⽥ + 4
IDS ⿱田介
Unicode: U+754C -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3giới giới  limit; world; society


Grade 2thế giới thế giới  world


Grade 4giới hạn giới hạn  limit; term; bound


Grade 0hạ giới hạ giới  this world


Grade 0giáp giới giáp giới  to share the same border, to border


Community Contributions

Grade 0giới tính giới tính  gender
edit

Grade 0Tân Thế Giới Tân Thế Giới  the New World
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese giới
Cantonese gaai3
Hangul
HanyuPinlu jiè(1312)
HanyuPinyin 42534.020:jiè
JapaneseKun SAKAI
JapaneseOn KAI
Korean KYEY
Mandarin jiè
Tang gæ̀i
XHC1983 0583.050:jiè
Definition (Chinese) boundary, limit; domain; society; the world

Occurrences of

thế giới1


1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914