châu

châu /  châu  / continent
Frequency812
Grade3
Strokes9
Radical ⽔ + 6


Unicode: U+6D32 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3châu châu  continent


Grade ?áchâu á châu  Asia


Grade ?âuchâu âu châu  Europe


Grade ?châuá châu á  Asia


Grade ?châuâu châu âu  Europe


Grade ?ChâuĐạiDương Châu Đại Dương  Oceania


Community Contributions

ChâuÚc Châu Úc  Australia ( continent)
edit

ChâuMỹ Châu Mỹ  Americas, America (the NewWorld)
edit

châulục châu lục  continents
edit

châuphi châu phi  Africa
edit

MãnChâu Mãn Châu  Manchuria
edit

PhiChâu Phi Châu  Africa
edit

ChâuNamCực Châu Nam Cực  Antarctica
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chòng chao vdict.com
Cantonese zau1
JapaneseOn SHUU
Korean CWU
Mandarin ZHOU1
Definition (Chinese) continent; island; islet

Occurrences of

châu âu1


âu châu1


1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914