châu

châu /  châu  / continent
Frequency #325
Grade2
Strokes9
Radical ⽔ + 6


Unicode: U+6D32 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?châuchâu châu  continent


Grade ?âuchâuâu châu âu châu  Europe


Grade ?áchâuá châu á châu  Asia


Grade ?châuáchâu á châu á  Asia


Grade ?châuâuchâu âu châu âu  Europe


Grade ?ChâuĐạiDươngChâu Đại Dương Châu Đại Dương  Oceania


Community Contributions

ChâuÚcChâu Úc Châu Úc  Australia ( continent)
edit

ChâuMỹChâu Mỹ Châu Mỹ  Americas, America (the NewWorld)
edit

châulụcchâu lục châu lục  continents
edit

châuphichâu phi châu phi  Africa
edit

MãnChâuMãn Châu Mãn Châu  Manchuria
edit

PhiChâuPhi Châu Phi Châu  Africa
edit

ChâuNamCựcChâu Nam Cực Châu Nam Cực  Antarctica
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chòng chao
Cantonese zau1
Hangul
HanyuPinlu zhōu(203)
HanyuPinyin 31616.060:zhōu
JapaneseKun SHIMA
JapaneseOn SHUU
Korean CWU
Mandarin zhōu
Tang *jiou
XHC1983 1504.010:zhōu
Definition (Chinese) continent; island; islet

Occurrences of

châu âu1


âu châu1


á châu1


1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914