nhạc

nhạc nhạc nhạc  / music
Frequency #334
Grade2
Strokes15
Radical ⽊ + 11
IDS ⿱⿲幺白幺木
[+]
Unicode: U+6A02 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2nhạc nhạc  music


Grade 4âm nhạc âm nhạc  music


Grade 0âm nhạc cổ điển âm nhạc cổ điển  classical music


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese lạc
Cantonese lok6 ngaau6 ngok6
Hangul 낙 락 악 요
HanyuPinlu lè(283) yuè(54)
HanyuPinyin 21280.160:yuè,lè,yào,luò,liáo
JapaneseKun TANOSHII
JapaneseOn GAKU RAKU GOU
Korean AK LAK YO
Mandarin
Tang *lɑk *ngak
XHC1983 0683.041:lè 1430.061:yuè
Definition (Chinese) happy, glad; enjoyable; music