nghiệp

nghiệp /  nghiệp  / profession; trade
Frequency671
Grade3
Strokes13
Radical ⽊ + 9


Unicode: U+696D -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3nghiệpnghiệp nghiệp  profession; trade


Grade 4doanhnghiệpdoanh nghiệp doanh nghiệp  trade, business


Grade 4tốtnghiệptốt nghiệp tốt nghiệp  to graduate


Grade ?côngnghiệpcông nghiệp công nghiệp  industry


Grade ?nghềnghiệpnghề nghiệp nghề nghiệp  occupation, profession, career


Grade ?đạicôngnghiệpđại công nghiệp đại công nghiệp  large-scale industry


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese nghiệp vdict.com
Cantonese jip6
JapaneseOn GYOU GOU
Korean EP
Mandarin YE4
Definition (Chinese) profession, business, trade