nghiệp

nghiệp /  nghiệp  / profession; trade
Frequency #748
Grade3
Strokes13
Radical ⽊ + 9


Unicode: U+696D -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3nghiệp nghiệp  profession; trade


Grade 4tốt nghiệp tốt nghiệp  to graduate


Grade 4doanh nghiệp doanh nghiệp  trade, business


Grade 4nghề nghiệp nghề nghiệp  occupation, profession, career


Grade 4công nghiệp công nghiệp  industry


Grade 0đại công nghiệp đại công nghiệp  large-scale industry


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese nghiệp
Cantonese jip6
Hangul
HanyuPinlu yè(2095)
HanyuPinyin 21247.070:yè
JapaneseKun WAZA SUDENI
JapaneseOn GYOU GOU
Korean EP
Mandarin
Tang *ngiæp
XHC1983 1348.071:yè
Definition (Chinese) profession, business, trade