bản

bản /  bản  / 【root, origin, source; basis】*
Frequency #251
Grade2
Strokes5
Radical ⽊ + 1


Unicode: U+672C -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2bảnbản bản  【root, origin, source; basis】*


Grade 4bảncơ bản cơ bản  base, foundation; basic, fundamental


Grade ?bảnđịabản địa bản địa  native, indigenous; vernacular


Grade ?bảndoanhbản doanh bản doanh  headquarters, head office


Grade ?nhậtbảnnhật bản nhật bản  Japan; japanese


Grade ?đạibảndoanhđại bản doanh đại bản doanh  headquarters, head office


Grade ?𣷷biểnnhậtbảnbiển nhật bản biển nhật bản  sea of japan


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese bản
Cantonese bun2
Hangul
HanyuPinlu běn(2326)
HanyuPinyin 21151.010:běn,bēn
JapaneseKun MOTO
JapaneseOn HON
Korean PON
Mandarin běn
Tang *bə̌n
XHC1983 0050.080:běn
Definition (Chinese) root, origin, source; basis