bản

bản /  bản  / 【root, origin, source; basis】*
Frequency499
Grade3
Strokes5
Radical ⽊ + 1


Unicode: U+672C -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3bảnbản bản  【root, origin, source; basis】*


Grade ?bảncơ bản cơ bản  base, foundation; basic, fundamental


Grade ?nhậtbảnnhật bản nhật bản  Japan; japanese


Grade ?bảnđịabản địa bản địa  native, indigenous; vernacular


Grade ?bảndoanhbản doanh bản doanh  headquarters, head office


Grade ?đạibảndoanhđại bản doanh đại bản doanh  headquarters, head office


Grade ?𣷷biểnnhậtbảnbiển nhật bản biển nhật bản  sea of japan


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese bản vdict.com
Cantonese bun2
JapaneseOn HON
Korean PON
Mandarin BEN3
Definition (Chinese) root, origin, source; basis