thư

thư /  thư  / book
Frequency389
Grade3
Strokes10
Radical ⽈ + 6


Unicode: U+66F8 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3thưthư thư  book


Grade ?cânthưcân thư cân thư  letter balance


Grade ?hộpthưhộp thư hộp thư  post office box


Grade ?chúcthưchúc thư chúc thư  testament, will


Grade ?thưđiệntửthư điện tử thư điện tử  E-mail


Grade ?tốihậuthưtối hậu thư tối hậu thư  ultimatum


Grade ?giấyviếtthưgiấy viết thư giấy viết thư  letter paper


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thư vdict.com
Cantonese syu1
JapaneseOn SHO
Korean SE
Mandarin SHU1
Definition (Chinese) book, letter, document; writings