thư

thư /  thư  / book
Frequency #192
Grade2
Strokes10
Radical ⽈ + 6


Unicode: U+66F8 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2thưthư thư  book


Grade ?hộpthưhộp thư hộp thư  post office box


Grade ?chúcthưchúc thư chúc thư  testament, will


Grade ?cânthưcân thư cân thư  letter balance


Grade ?thưđiệntửthư điện tử thư điện tử  E-mail


Grade ?tốihậuthưtối hậu thư tối hậu thư  ultimatum


Grade ?giấyviếtthưgiấy viết thư giấy viết thư  letter paper


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thư
Cantonese syu1
Hangul
HanyuPinlu shū(1446)
HanyuPinyin 21509.090:shū
JapaneseKun KAKU FUMI
JapaneseOn SHO
Korean SE
Mandarin shū
Tang *shiu
XHC1983 1064.071:shū
Definition (Chinese) book, letter, document; writings