số

số /  số  / number; fate
Frequency #87
Grade2
Strokes13
Radical ⽁ + 9


Other Variants:
Unicode: U+6570 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?sốsố số  number; fate


Grade ?sốlượngsố lượng số lượng  quantity


Grade ?𨷶cửasổcửa sổ cửa sổ  window


Grade ?𣘃câysốcây số cây số  milestone; kilometer


Grade ?dânsốdân số dân số  population


Grade ?chỉsốchỉ số chỉ số  index, index number


Grade ?số𠃣ítsố ít số ít  singular; minority


Grade ?sốliệusố liệu số liệu  data


Grade ?doanhsốdoanh số doanh số  turnover


Grade ?đủsốđủ số đủ số  complete, full


Grade ?hệsốhệ số hệ số  coefficient, factor


Grade ?tốtsốtốt số tốt số  fortunate, lucky


Grade ?sốđensố đen số đen  bad luck, misfortune


Grade ?chỉsốkinhtếchỉ số kinh tế chỉ số kinh tế  economic index


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese sou2 sou3
HanyuPinlu shù(1079) shǔ(91) shu(14)
JapaneseKun KAZOERU KAZU SEMERU
JapaneseOn SUU SHU SU
Korean SWU CHOK
Mandarin shù
XHC1983 1066.040:shǔ 1069.050:shù 1083.010:shuò
Definition (Chinese) number; several, count; fate

Occurrences of

số1




1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937