số

số số số  / number; fate
Frequency #88
Grade2
Strokes13
Radical ⽁ + 9
IDS ⿰娄攵
Other Variants:
Unicode: U+6570 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2số số  number; fate


Grade 4số lượng số lượng  quantity


Grade 4𨷶cửa sổ cửa sổ  window


Grade 4𣘃cây số cây số  milestone; kilometer


Grade 4dân số dân số  population


Grade 0chỉ số chỉ số  index, index number


Grade 0𠃣số ít số ít  singular; minority


Grade 0số liệu số liệu  data


Grade 0hệ số hệ số  coefficient, factor


Grade 0tốt số tốt số  fortunate, lucky


Grade 0số đen số đen  bad luck, misfortune


Grade 0doanh số doanh số  turnover


Grade 0duyên số duyên số  predestined fate


Grade 0đủ số đủ số  complete, full


Grade 0𠁦trúng số trúng số  to win (a lottery)


Grade 0chỉ số kinh tế chỉ số kinh tế  economic index


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese sou2 sou3
HanyuPinlu shù(1079) shǔ(91) shu(14)
JapaneseKun KAZOERU KAZU SEMERU
JapaneseOn SUU SHU SU
Korean SWU CHOK
Mandarin shù
XHC1983 1066.040:shǔ 1069.050:shù 1083.010:shuò
Definition (Chinese) number; several, count; fate

Occurrences of

số1




1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937