số

số /  số  / number; fate
Frequency215
Grade2
Strokes13
Radical ⽁ + 9


Other Variants:
Unicode: U+6570 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2số số  number; fate


Grade 3𨷶cửasổ cửa sổ  window


Grade 4𣘃câysố cây số  milestone; kilometer


Grade 4sốlượng số lượng  quantity


Grade ?hệsố hệ số  coefficient, factor


Grade ?tốtsố tốt số  fortunate, lucky


Grade ?chỉsố chỉ số  index, index number


Grade ?sốliệu số liệu  data


Grade ?sốđen số đen  bad luck, misfortune


Grade ?số𠃣ít số ít  singular; minority


Grade ?dânsố dân số  population


Grade ?doanhsố doanh số  turnover


Grade ?đủsố đủ số  complete, full


Grade ?chỉsốkinhtế chỉ số kinh tế  economic index


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese sou2 sou3
JapaneseOn SUU SHU SU
Korean SWU CHOK
Mandarin SHU4 SHU3 CU4 SHUO4
Definition (Chinese) number; several, count; fate

Occurrences of

số1




1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937