giáo

giáo /  giáo  / to teach, to educate
Frequency #1178
Grade4
Strokes11
Radical ⽁ + 7


Unicode: U+6559 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?giáogiáo sư giáo sư  professor


Grade ?giáogiáo giáo  to teach, to educate


Grade ?phậtgiáophật giáo phật giáo  buddhism


Grade ?hồigiáohồi giáo hồi giáo  islam


Grade ?giáoviêngiáo viên giáo viên  teacher, instructor


Grade ?thầygiáothầy giáo thầy giáo  schoolmaster


Grade ?giáođườnggiáo đường giáo đường  palace of worship, church


Grade ?nhogiáonho giáo nho giáo  Confucianism


Grade ?lễgiáolễ giáo lễ giáo  rites, ethical behaviour


Grade ?KhổnggiáoKhổng giáo Khổng giáo  Confucianism


Grade ?phụgiáophụ giáo phụ giáo  assistant (at university)


Grade ?lãogiáolão giáo lão giáo  Taoism


Grade ?giáovụgiáo vụ giáo vụ  educational administration


Grade ?giáocô giáo cô giáo  woman teacher, schoolmistress


Grade ?ấnđộgiáoấn độ giáo ấn độ giáo  hinduism


Community Contributions

giáodụcgiáo dục giáo dục  to educate, education
edit

tôngiáotôn giáo tôn giáo  religious
edit

giáohoànggiáo hoàng giáo hoàng  pope
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese giáo
Cantonese gaau1 gaau3
HanyuPinlu jiào(1326) jiāo(155)
HanyuPinyin 21459.090:jiào,jiāo
JapaneseKun OSHIERU OSHIE
JapaneseOn KYOU KOU
Korean KYO
Mandarin jiào
Tang *gau gàu
XHC1983 0566.030:jiāo 0571.070:jiào
Definition (Chinese) teach, class