giáo

giáo /  giáo  / to teach, to educate
Frequency853
Grade3
Strokes11
Radical ⽁ + 7


Unicode: U+6559 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3giáogiáo giáo  to teach, to educate


Grade 4giáoviêngiáo viên giáo viên  teacher, instructor


Grade 4giáogiáo sư giáo sư  professor


Grade 4thầygiáothầy giáo thầy giáo  schoolmaster


Grade ?phậtgiáophật giáo phật giáo  buddhism


Grade ?nhogiáonho giáo nho giáo  Confucianism


Grade ?hồigiáohồi giáo hồi giáo  islam


Grade ?giáocô giáo cô giáo  woman teacher, schoolmistress


Grade ?KhổnggiáoKhổng giáo Khổng giáo  Confucianism


Grade ?giáovụgiáo vụ giáo vụ  educational administration


Grade ?giáođườnggiáo đường giáo đường  palace of worship, church


Grade ?lễgiáolễ giáo lễ giáo  rites, ethical behaviour


Grade ?lãogiáolão giáo lão giáo  Taoism


Grade ?phụgiáophụ giáo phụ giáo  assistant (at university)


Grade ?ấnđộgiáoấn độ giáo ấn độ giáo  hinduism


Community Contributions

Grade 4giáodụcgiáo dục giáo dục  to educate, education
edit

tôngiáotôn giáo tôn giáo  religious
edit

giáohoànggiáo hoàng giáo hoàng  pope
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese giáo vdict.com
Cantonese gaau1 gaau3
JapaneseOn KYOU KOU
Korean KYO
Mandarin JIAO4 JIAO1
Definition (Chinese) teach, class