chỉ

chỉ chỉ chỉ  / to show, to indicate, to instruct
Frequency #652
Grade3
Strokes9
Radical ⼿ + 6
IDS ⿰扌旨
Unicode: U+6307 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3chỉ chỉ  to show, to indicate, to instruct


Grade 0chỉ số chỉ số  index, index number


Grade 0chỉ dẫn chỉ dẫn  to direct, to instruct


Grade 0chỉ định chỉ định  to appoint, to assign


Grade 0chỉ nam chỉ nam  to guide; guide (book)


Grade 0chỉ giáo chỉ giáo  to counsel, to educate


Grade 0chỉ thị chỉ thị  to instruct; instructions


Grade 0chỉ điểm chỉ điểm  to pinpoint, to inform, to indicate


Grade 0chỉ số kinh tế chỉ số kinh tế  economic index


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chỉ
Cantonese zi2
Hangul
HanyuPinlu zhǐ(1269) zhí(33) zhī(15)
HanyuPinyin 31873.050:zhǐ
JapaneseKun YUBI SASU
JapaneseOn SHI
Korean CI
Mandarin zhǐ
Tang *jǐ
XHC1983 1482.110:zhī 1486.020:zhí 1488.040:zhǐ
Definition (Chinese) finger, toe; point, indicate