bắt

bắt /  bắt  / to catch
Frequency278
Grade2
Strokes5
Radical ⼿ + 2


Unicode: U+6252 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2bắtbắt bắt  to catch


Grade 3bắtđầubắt đầu bắt đầu  to begin, to start


Grade 4bắtgặpbắt gặp bắt gặp  to run into someone, to come across so.


Grade ?bắt𤯩sốngbắt sống bắt sống  capture alive


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese bắt vdict.com
Cantonese paa1 paa4
JapaneseOn HAI HATSU HACHI
Korean PAY
Mandarin BA1 PA1 PA2
Definition (Chinese) scratch; dig up; crawl; crouch

Occurrences of

bắt đầu1


lúc bắt đầu1

𣅶
1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914