bắt

bắt bắt bắt  / to catch
Frequency #409
Grade3
Strokes5
Radical ⼿ + 2
IDS ⿰扌八
Unicode: U+6252 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3bắt bắt  to catch


Grade 2bắt đầu bắt đầu  to begin, to start


Grade 0bắt gặp bắt gặp  to run into someone, to come across so.


Grade 0bắt lửa bắt lửa  to catch fire; to light


Grade 0𤯩bắt sống bắt sống  capture alive


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese bắt
Cantonese paa1 paa4
Hangul
HanyuPinlu bā(31)
HanyuPinyin 31827.030:bā,bài,bié,pá
JapaneseKun NUKU SABAKU
JapaneseOn HAI HATSU HACHI
Korean PAY
Mandarin
XHC1983 0014.020:bā 0847.050:pá
Definition (Chinese) scratch; dig up; crawl; crouch

Occurrences of

bắt lửa1


bắt đầu2


lúc bắt đầu2

𣅶
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914