bắt

bắt /  bắt  / to catch
Frequency #408
Grade3
Strokes5
Radical ⼿ + 2


Unicode: U+6252 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?bắtđầubắt đầu bắt đầu  to begin, to start


Grade ?bắtbắt bắt  to catch


Grade ?bắtgặpbắt gặp bắt gặp  to run into someone, to come across so.


Grade ?bắt𤯩sốngbắt sống bắt sống  capture alive


Grade ?bắtlửabắt lửa bắt lửa  to catch fire; to light


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese bắt
Cantonese paa1 paa4
Hangul
HanyuPinlu bā(31)
HanyuPinyin 31827.030:bā,bài,bié,pá
JapaneseKun NUKU SABAKU
JapaneseOn HAI HATSU HACHI
Korean PAY
Mandarin
XHC1983 0014.020:bā 0847.050:pá
Definition (Chinese) scratch; dig up; crawl; crouch

Occurrences of

bắt lửa1


bắt đầu2


lúc bắt đầu2

𣅶
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914