tưởng

tưởng tưởng tưởng  / to think
Frequency #314
Grade2
Strokes13
Radical ⼼ + 9
IDS ⿱相心
Unicode: U+60F3 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2tưởng tưởng  to think


Grade 0𢖵tưởng nhớ tưởng nhớ  to memorize


Grade 0liên tưởng liên tưởng  to associate, to make associations


Grade 0cảm tưởng cảm tưởng  impression


Grade 0hồi tưởng hồi tưởng  to remember, to recall


Grade 0hồi tưởng hồi tưởng  to remember, to recall


Grade 0ý tưởng ý tưởng  idea, thought


Grade 0lý tưởng lý tưởng  ideal


Grade 0không tưởng không tưởng  fantastic, utopian


Community Contributions

Grade 4tư tưởng tư tưởng  thoughts
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese tưởng
Cantonese soeng2
Hangul
HanyuPinlu xiǎng(4640)
HanyuPinyin 42320.110:xiǎng
JapaneseKun OMOU OMOI
JapaneseOn SOU SO
Korean SANG
Mandarin xiǎng
Tang *siɑ̌ng
XHC1983 1258.070:xiǎng
Definition (Chinese) think, speculate, plan, consider