tưởng

tưởng /  tưởng  / to think
Frequency350
Grade2
Strokes13
Radical ⼼ + 9


Unicode: U+60F3 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2tưởngtưởng tưởng  to think


Grade ?hồitưởnghồi tưởng hồi tưởng  to remember, to recall


Grade ?hồitưởnghồi tưởng hồi tưởng  to remember, to recall


Grade ?tưởng𢖵nhớtưởng nhớ tưởng nhớ  to memorize


Grade ?ýtưởngý tưởng ý tưởng  idea, thought


Grade ?cảmtưởngcảm tưởng cảm tưởng  impression


Grade ?tưởnglý tưởng lý tưởng  ideal


Grade ?khôngtưởngkhông tưởng không tưởng  fantastic, utopian


Grade ?liêntưởngliên tưởng liên tưởng  to associate, to make associations


Community Contributions

Grade 4tưởngtư tưởng tư tưởng  thoughts
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese tưởng vdict.com
Cantonese soeng2
JapaneseOn SOU SO
Korean SANG
Mandarin XIANG3
Definition (Chinese) think, speculate, plan, consider