đức

đức đức đức  / virtue, ethics, morality; Germany, german
Frequency #301
Grade2
Strokes15
Radical ⼻ + 12
IDS ⿰彳𢛳
Unicode: U+5FB7 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2đức đức  virtue, ethics, morality; Germany, german


Grade 0tiếng đức tiếng đức  german (language)


Grade 0nhân đức nhân đức  humane


Grade 0đức tin đức tin  creed, faith


Grade 0đức hạnh đức hạnh  righteousness and good character


Community Contributions

Grade 0Tự Đức Tự Đức  Emperor Tu Duc
edit

Grade 0Đế quốc Đức Đế quốc Đức  German Empire
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đức
Cantonese dak1
Hangul
HanyuPinlu dé(97)
HanyuPinyin 20841.170:dé
JapaneseKun OSHIE
JapaneseOn TOKU
Korean TEK
Mandarin
Tang dək
XHC1983 0224.010:dé
Definition (Chinese) ethics, morality, virtue

Occurrences of

Đức Kỳ1


1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914