thức

thức /  thức  / 【type, style; system, formula】*; awake
Frequency #622
Grade3
Strokes6
Radical ⼷ + 3


Unicode: U+5F0F -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?thứcthức thức  【type, style; system, formula】*


Grade ?thứcthức thức  awake


Grade ?chínhthứcchính thức chính thức  official


Grade ?hìnhthứchình thức hình thức  form


Grade ?đánhthứcđánh thức đánh thức  to wake (someone)


Grade ?phươngthứcphương thức phương thức  procedure, method


Grade ?côngthứccông thức công thức  formula


Grade ?thức𫗒ănthức ăn thức ăn  food


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thức
Cantonese sik1
Hangul
HanyuPinlu shì(567) shi(10)
HanyuPinyin 10558.070:shì,tè
JapaneseKun NORI NOTTORU
JapaneseOn SHIKI SHOKU
Korean SIK
Mandarin shì
Tang shiək
XHC1983 1048.010:shì
Definition (Chinese) style, system, formula, rule