thức

thức /  thức  / 【type, style; system, formula】*; awake
Frequency547
Grade3
Strokes6
Radical ⼷ + 3


Unicode: U+5F0F -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3thứcthức thức  【type, style; system, formula】*


Grade 3thứcthức thức  awake


Grade 4chínhthứcchính thức chính thức  official


Grade 4hìnhthứchình thức hình thức  form


Grade 4đánhthứcđánh thức đánh thức  to wake (someone)


Grade ?côngthứccông thức công thức  formula


Grade ?thức𫗒ănthức ăn thức ăn  food


Grade ?phươngthứcphương thức phương thức  procedure, method


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thức vdict.com
Cantonese sik1
JapaneseOn SHIKI SHOKU
Korean SIK
Mandarin SHI4
Definition (Chinese) style, system, formula, rule