độ

độ /  độ  / degree, measure
Frequency #455
Grade3
Strokes9
Radical ⼴ + 6


Unicode: U+5EA6 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3độđộ độ  degree, measure


Grade 4chếđộchế độ chế độ  regulation; (societal) system


Grade 4trìnhđộtrình độ trình độ  level, degree, standard


Grade ?ẤnĐộẤn Độ Ấn Độ  India


Grade ?ấnđộgiáoấn độ giáo ấn độ giáo  hinduism


Grade ?ẤnĐộDươngẤn Độ Dương Ấn Độ Dương  Indian Ocean


Community Contributions

gócđộgóc độ góc độ  angle
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese độ
Cantonese dok6 dou6
Hangul 도 탁
HanyuPinlu dù(1505) du(331)
HanyuPinyin 20880.060:dù,duó,zhái
JapaneseKun TABI HAKARU MEMORI
JapaneseOn TAKU DO TO
Korean TO THAK
Mandarin
Tang *dhò dhɑk
XHC1983 0268.060:dù 0280.060:duó
Definition (Chinese) degree, system; manner; to consider

Occurrences of

trước độ mình1

𠓀𨉟
1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937