độ

độ /  độ  / degree, measure
Frequency628
Grade3
Strokes9
Radical ⼴ + 6


Unicode: U+5EA6 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3độđộ độ  degree, measure


Grade 4chếđộchế độ chế độ  regulation; (societal) system


Grade ?ẤnĐộẤn Độ Ấn Độ  India


Grade ?trìnhđộtrình độ trình độ  level, degree, standard


Grade ?ấnđộgiáoấn độ giáo ấn độ giáo  hinduism


Grade ?ẤnĐộDươngẤn Độ Dương Ấn Độ Dương  Indian Ocean


Community Contributions

gócđộgóc độ góc độ  angle
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese độ vdict.com
Cantonese dok6 dou6
JapaneseOn TAKU DO TO
Korean TO THAK
Mandarin DU4 DUO2
Definition (Chinese) degree, system; manner; to consider

Occurrences of

trước độ mình1

𠓀𨉟
1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937