bình

bình /  bình  / 【flat, even, level; peaceful】*
Frequency385
Grade3
Strokes5
Radical ⼲ + 2


Unicode: U+5E73 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3bìnhbình bình  【flat, even, level; peaceful】*


Grade 4bìnhthườngbình thường bình thường  normal, ordinary, usual; normally, usually


Grade ?hoàbìnhhoà bình hoà bình  peace, peaceful


Grade ?đồngbằngđồng bằng đồng bằng  plain, lowland, level land


Grade ?tháibìnhthái bình thái bình  peace and secure


Grade ?bìnhanbình an bình an  peace, security


Grade ?TháiBìnhDươngThái Bình Dương Thái Bình Dương  Pacific Ocean


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese bình vdict.com
Cantonese peng4 ping4
JapaneseOn HEI HYOU BEN
Korean PHYENG PHYEN
Mandarin PING2
Definition (Chinese) flat, level, even; peaceful

Occurrences of

hoà bình1


1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914