thị

thị /  thị  / 【city; market; town; trade】*
Frequency #412
Grade3
Strokes5
Radical ⼱ + 2


Unicode: U+5E02 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?thịthị thị  【city; market; town; trade】*


Grade ?thịtrườngthị trường thị trường  market


Grade ?đôthịđô thị đô thị  city


Grade ?thànhthịthành thị thành thị  urban area, town


Grade ?giáthịtrườnggiá thị trường giá thị trường  market price, market rate, market value


Community Contributions

siêuthịsiêu thị siêu thị  supermarket
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thị
Cantonese si5
Hangul
HanyuPinlu shì(690)
HanyuPinyin 10729.050:shì
JapaneseKun ICHI
JapaneseOn SHI
Korean SI
Mandarin shì
Tang *zhiə̌
XHC1983 0336.010:fú 1046.030:shì
Definition (Chinese) market, fair; city, town; trade