đối

đối /  đối (also: đỗi)
facing, opposing
Frequency402
Grade3
Strokes14
Radical ⼨ + 11


Common Form:
Unicode: U+5C0D -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3đốiđối đối  facing, opposing


Grade 4phảnđốiphản đối phản đối  to oppose, to object (to)


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đỗi vdict.com
Cantonese deoi3
JapaneseOn TAI TSUI
Korean TAY
Mandarin DUI4
Definition (Chinese) correct, right; facing, opposed

Occurrences of

đối với1

𠇍
một câu đối2

𠬠
hễ đối được2

𢓽
câu đối2


đối2


1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
2 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940