thật

thật /  thật (also: thực)
true, real, actual
Frequency #144
Grade2
Strokes14
Radical ⼧ + 11


Unicode: U+5BE6 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?thậtthật thật  true, real, actual


Grade ?thựchiệnthực hiện thực hiện  to realize, to carry out


Grade ?𣦍ngaythậtngay thật ngay thật  sincere; honest


Grade ?thànhthậtthành thật thành thật  honest, honesty


Community Contributions

sựthậtsự thật sự thật  truth
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thực
Cantonese sat6
Hangul
HanyuPinlu shí(2729) shi(200)
HanyuPinyin 20952.030:shí,zhì
JapaneseKun MI MINORU
JapaneseOn JITSU SHITSU
Korean SIL
Mandarin shí
Tang *jhit
XHC1983 1035.081:shí
Definition (Chinese) real, true, solid, honest