thật

thật thật thật (also: thực)
true, real, actual
Frequency #145
Grade2
Strokes14
Radical ⼧ + 11
IDS ⿱宀貫
Unicode: U+5BE6 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2thật thật  true, real, actual


Grade 2thực hiện thực hiện  to realize, to carry out


Grade 0thành thật thành thật  honest, honesty


Grade 0𣦍ngay thật ngay thật  sincere; honest


Community Contributions

Grade 0sự thật sự thật  truth
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thực
Cantonese sat6
Hangul
HanyuPinlu shí(2729) shi(200)
HanyuPinyin 20952.030:shí,zhì
JapaneseKun MI MINORU
JapaneseOn JITSU SHITSU
Korean SIL
Mandarin shí
Tang *jhit
XHC1983 1035.081:shí
Definition (Chinese) real, true, solid, honest