định

định định định  / to intend to, to decide
Frequency #450
Grade3
Strokes8
Radical ⼧ + 5
IDS ⿱宀𤴓
Unicode: U+5B9A -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3định định  to intend to, to decide


Grade 3quyết định quyết định  to decide; to resolve


Grade 4nhất định nhất định  to decide; determined; inevitable


Grade 4dự định dự định  to project, to plan, to schedule


Grade 0định nghĩa định nghĩa  definition


Grade 0chỉ định chỉ định  to appoint, to assign


Grade 0tiền định tiền định  predetermined, predestined, preordained


Grade 0định liệu định liệu  to make arrangements for


Grade 0quyết định luận quyết định luận  determinism


Community Contributions

Grade 0Định lệ Định lệ  convention
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese định
Cantonese deng6 ding6
Hangul
HanyuPinlu dìng(2655)
HanyuPinyin 20918.020:dìng
JapaneseKun SADAMERU SADAMARU SADAME
JapaneseOn TEI JOU
Korean CENG
Mandarin dìng
Tang *dhèng
XHC1983 0254.020:dìng
Definition (Chinese) decide, settle, fix