định

định /  định  / to intend to, to decide
Frequency #449
Grade3
Strokes8
Radical ⼧ + 5


Unicode: U+5B9A -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?địnhđịnh định  to intend to, to decide


Grade ?quyếtđịnhquyết định quyết định  to decide; to resolve


Grade ?nhấtđịnhnhất định nhất định  to decide; determined; inevitable


Grade ?dựđịnhdự định dự định  to project, to plan, to schedule


Grade ?địnhnghĩađịnh nghĩa định nghĩa  definition


Grade ?địnhliệuđịnh liệu định liệu  to make arrangements for


Grade ?tiềnđịnhtiền định tiền định  predetermined, predestined, preordained


Grade ?quyếtđịnhluậnquyết định luận quyết định luận  determinism


Community Contributions

ĐịnhlệĐịnh lệ Định lệ  convention
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese định
Cantonese deng6 ding6
Hangul
HanyuPinlu dìng(2655)
HanyuPinyin 20918.020:dìng
JapaneseKun SADAMERU SADAMARU SADAME
JapaneseOn TEI JOU
Korean CENG
Mandarin dìng
Tang *dhèng
XHC1983 0254.020:dìng
Definition (Chinese) decide, settle, fix