định

định /  định  / to intend to, to decide
Frequency409
Grade3
Strokes8
Radical ⼧ + 5


Unicode: U+5B9A -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3địnhđịnh định  to intend to, to decide


Grade 3quyếtđịnhquyết định quyết định  to decide; to resolve


Grade 4nhấtđịnhnhất định nhất định  to decide; determined; inevitable


Grade ?tiềnđịnhtiền định tiền định  predetermined, predestined, preordained


Grade ?địnhliệuđịnh liệu định liệu  to make arrangements for


Grade ?địnhnghĩađịnh nghĩa định nghĩa  definition


Grade ?dựđịnhdự định dự định  to project, to plan, to schedule


Grade ?quyếtđịnhluậnquyết định luận quyết định luận  determinism


Community Contributions

ĐịnhlệĐịnh lệ Định lệ  convention
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese định vdict.com
Cantonese deng6 ding6
JapaneseOn TEI JOU
Korean CENG
Mandarin DING4
Definition (Chinese) decide, settle, fix