tử

tử /  tử  / 【child】*
Frequency659
Grade3
Strokes3
Radical ⼦ + 0


Unicode: U+5B50 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3tửtử tử  【child】*


Grade 4điệntửđiện tử điện tử  electron; electronic


Grade ?phầntửphần tử phần tử  element


Grade ?tháitửthái tử thái tử  crown prince


Grade ?KhổngTửKhổng Tử Khổng Tử  Confucius


Grade ?thámtửthám tử thám tử  scout, detective


Grade ?thưđiệntửthư điện tử thư điện tử  E-mail


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese vdict.com
Cantonese zi2
JapaneseOn SHI SU
Korean CA
Mandarin ZI3 ZI5
Definition (Chinese) offspring, child; fruit, seed of; 1st terrestrial branch