tử

tử /  tử  / 【child】*
Frequency #550
Grade3
Strokes3
Radical ⼦ + 0


Unicode: U+5B50 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3tửtử tử  【child】*


Grade 4điệntửđiện tử điện tử  electron; electronic


Grade ?tháitửthái tử thái tử  crown prince


Grade ?thámtửthám tử thám tử  scout, detective


Grade ?phầntửphần tử phần tử  element


Grade ?KhổngTửKhổng Tử Khổng Tử  Confucius


Grade ?thưđiệntửthư điện tử thư điện tử  E-mail


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese
Cantonese zi2
Hangul
HanyuPinlu zi(6853) zǐ(1114)
HanyuPinyin 21006.060:zǐ,zi
JapaneseKun KO MI OTOKO
JapaneseOn SHI SU
Korean CA
Mandarin zi
Tang *tziə̌
XHC1983 1531.040:zǐ
Definition (Chinese) offspring, child; fruit, seed of; 1st terrestrial branch