mẹ

mẹ /  mẹ  / mother; mom
Frequency57
Grade1
Strokes12
Radical ⼥ + 9


Unicode: U+5A84 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1mẹmẹ mẹ  mother; mom


Grade 3chamẹcha mẹ cha mẹ  parents


Grade 3𢂞bốmẹbố mẹ bố mẹ  mom and dad, parents


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese mẹ vdict.com
JapaneseOn BI MI
Korean MI
Mandarin MEI3
Definition (Chinese) beautiful

Occurrences of

cha mẹ1


mẹ cha như nước như non1

𡽫
mẹ cha2


mẹ con3

𡥵
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917