đường

đường đường đường  / street; road; way; route
Frequency #129
Grade2
Strokes13
Radical ⼟ + 10
IDS ⿰土唐
Unicode: U+5858 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2đường đường  street; road; way; route


Grade 4đường phố đường phố  street


Grade 4𠫾đường đi đường đi  road; way; footway


Grade 0dẫn đường dẫn đường  to show the way


Community Contributions

Grade 0đường sắt đường sắt  Railway
edit

Grade 0đường cao tốc đường cao tốc  highway
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đường
Cantonese tong4
Hangul
HanyuPinlu táng(81)
HanyuPinyin 10473.200:táng
JapaneseKun TSUTSUMI
JapaneseOn TOU
Korean TANG
Mandarin táng
Tang *dhɑng
XHC1983 1118.030:táng
Definition (Chinese) pond; tank; dike, embankment

Occurrences of

đường ra thẳng1

𫥨𣦎
1 Trống quân tân truyện, 1909