đồ

đồ /  đồ  / thing, object; 【chart, map】*
Frequency #628
Grade3
Strokes14
Radical ⼞ + 11


Unicode: U+5716 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?đồđồ đồ  thing, object; 【chart, map】*


Grade ?bảnđồbản đồ bản đồ  (geographical) map


Grade ?đồ𨔈chơiđồ chơi đồ chơi  toy, plaything


Grade ?đồvậtđồ vật đồ vật  things, objects


Grade ?đồuốngđồ uống đồ uống  beverage, drink


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đồ
Cantonese tou4
Hangul
HanyuPinlu tú(491)
HanyuPinyin 10725.060:tú
JapaneseKun HAKARU
JapaneseOn TO ZU
Korean TO
Mandarin
Tang *dho
XHC1983 1161.061:tú
Definition (Chinese) diagram; chart, map, picture

Occurrences of

bản đồ1


1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870