gọi

gọi /  gọi  / to call
Frequency201
Grade2
Strokes16
Radical ⼝ + 13


Unicode: U+5672 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2gọigọi gọi  to call


Grade 3gọigọi là gọi là  provisionally, superficial
 làm gọi là (làm tạm)


Grade ?kêugọikêu gọi kêu gọi  to appeal, to call upon


Grade ?gọi𨷶cửagọi cửa gọi cửa  to knock at the door


Grade ?𠸜têngọitên gọi tên gọi  name


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese gọi vdict.com
Cantonese faai3
JapaneseOn KUWAI KE WAI E KATSU KACHI
Korean KHWAY
Mandarin KUAI4
Definition (Chinese) swallow, gulp down; greedy

Occurrences of

gọi là1

𪜀
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870