gọi

gọi gọi gọi  / to call
Frequency #392
Grade2
Strokes16
Radical ⼝ + 13
IDS ⿰口會
Unicode: U+5672 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2gọi gọi  to call


Grade 3𪜀gọi là gọi là  provisionally, superficial
 làm gọi là (làm tạm)


Grade 4kêu gọi kêu gọi  to appeal, to call upon


Grade 4𠸜tên gọi tên gọi  name


Grade 0𨷶gọi cửa gọi cửa  to knock at the door


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese gọi
Cantonese faai3
Hangul
HanyuPinyin 10693.030:kuài,guài,kuò,wèi
JapaneseKun NODO SUSURU KOKOROYOI AKARUI
JapaneseOn KUWAI KE WAI E KATSU KACHI
Korean KHWAY
Mandarin kuài
XHC1983 0657.011:kuài
Definition (Chinese) swallow, gulp down; greedy

Occurrences of

gọi là1

𪜀
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870