/  gì  / what
Frequency50
Grade1
Strokes9
Radical ⼝ + 6


Common Form:
Unicode: U+54A6 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1 what


Grade 3làm làm gì  what for; what to do


Grade ?cái cái gì  what


Grade ?không không gì  nothing


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese ji2 ji4
JapaneseOn I KI TAI DAI
Korean I CAY
Mandarin YI2
Definition (Chinese) exclamation of surprise

Occurrences of

làm gì có1




biết gì2




có việc gì3


1 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925
2 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
3 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940