mạng

mạng mạng mạng (also: mệnh)
fate; destiny
Frequency #517
Grade3
Strokes8
Radical ⼝ + 5
IDS ⿱亼叩
Unicode: U+547D -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3mạng mạng  fate; destiny


Grade 4cách mạng cách mạng  revolution


Grade 0𠊛mạng người mạng người  life


Community Contributions

Grade 0vận mạng vận mạng  fate, destiny
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese mệnh
Cantonese meng6 ming6
Hangul
HanyuPinlu mìng(2703)
HanyuPinyin 10604.110:mìng
JapaneseKun INOCHI OOSE MIKOTO
JapaneseOn MEI MYOU
Korean MYENG
Mandarin mìng
Tang *miæ̀ng
XHC1983 0797.050:mìng
Definition (Chinese) life; destiny, fate, luck; an order, instruction