bắc

bắc /  bắc  / north; northern
Frequency #266
Grade2
Strokes5
Radical ⼔ + 3


Unicode: U+5317 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?bắcbắc bắc  north; northern


Grade ?𧆄thuốcbắcthuốc bắc thuốc bắc  Chinese herbs


Grade ?BắcKỳBắc Kỳ Bắc Kỳ  Tonkin


Grade ?BắcMỹBắc Mỹ Bắc Mỹ  North America


Grade ?miềnbắcmiền bắc miền bắc  northern region; northern Vietnam


Grade ?𪰂phíabắcphía bắc phía bắc  north, to the north


Community Contributions

BắcKinhBắc Kinh Bắc Kinh  Beijing, Peking
edit

BắcBăngDươngBắc Băng Dương Bắc Băng Dương  Arctic Ocean
edit

VịnhBắcBộVịnh Bắc Bộ Vịnh Bắc Bộ  Gulf of Tonkin
edit

𣋀SaoBắcĐẩuSao Bắc Đẩu Sao Bắc Đẩu  Big Dipper
edit

𣋀SaoBắccựcSao Bắc cực Sao Bắc cực  North Star,Polaris
edit

BắcĐẩuthấttinhBắc Đẩu thất tinh Bắc Đẩu thất tinh  Big Dipper
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese baak1 bak1
Hangul 배 북
HanyuPinlu běi(726)
HanyuPinyin 10262.040:bèi,běi
JapaneseKun KITA NIGERU
JapaneseOn HOKU HAI
Korean PWUK PEY
Mandarin běi
Tang *bək
XHC1983 0045.050:běi
Definition (Chinese) north; northern; northward