chế

chế chế chế (also: chơi)
to prepare (medicine); to pour (water); 【to regulate; system】*; to play, see 𨔈
Frequency #427
Grade3
Strokes8
Radical ⼑ + 6
IDS ⿰⿻牛冂刂
Unicode: U+5236 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3chế chế  to prepare (medicine); to pour (water); 【to regulate; system】*


Grade 3chơi chơi  to play, see 𨔈


Grade 4chế độ chế độ  regulation; (societal) system


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chế
Cantonese zai3
Hangul
HanyuPinlu zhì(1850)
HanyuPinyin 10335.010:zhì
JapaneseKun OSAERU
JapaneseOn SEI
Korean CEY
Mandarin zhì
Tang jiɛ̀i
XHC1983 1492.120:zhì
Definition (Chinese) system; establish; overpower

Occurrences of

đi chơi1

𠫾

𠫾𨔈
chơi nghịch2



𨔈
chơi2



𨔈
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940